Bản dịch của từ 迎阳子 trong tiếng Việt

迎阳子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

迎阳子 (Danh từ)

yíng yáng zǐ
01

Tên một loài thuốc nam (cây thuốc): tức菟丝子 (từ tơ tử), ký sinh trên rễ cây khác; dùng trong y học cổ truyền

药草名。菟丝子的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迎阳子

yíng

yáng

zi

Các từ liên quan

迎丧
迎亲
迎人
迎仙客
迎会
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
迎
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【NGHÊNH】
Các biến thể:
𨒖
Hình thái radical:
⿺,辶,卬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép