Bản dịch của từ 迎霜兔 trong tiếng Việt

迎霜兔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

迎霜兔 (Danh từ)

yíng shuāng tù
01

Món thịt thỏ dùng trong tiệc nhân dịp Trùng Dương (một loại tiệc truyền thống ăn vào ngày lễ), tức là “thỏ đãi khách trong tiệc Trùng Dương”

2.重阳宴会上所食之兔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Con thỏ trắng; chỉ loài thỏ có bộ lông trắng (Hán Việt: 迎霜 = đón sương, liên tưởng tới màu trắng như sương).

1.指白兔。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迎霜兔

yíng

shuāng

Các từ liên quan

迎丧
迎亲
迎人
迎仙客
迎会
霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
兔三窟
兔丘
兔丝
兔丝子
兔丝燕麦
迎
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【NGHÊNH】
Các biến thể:
𨒖
Hình thái radical:
⿺,辶,卬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép