Bản dịch của từ 迎风冒雪 trong tiếng Việt

迎风冒雪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

迎风冒雪 (Tính từ)

yíng fēng mào xuě
01

Đón gió đội tuyết; chịu đựng khó khăn trong hành trình

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迎风冒雪

yíng

fēng

mào

xuě

Các từ liên quan

迎丧
迎亲
迎人
迎仙客
迎会
风世
风丝
风丝不透
冒上
冒不失
冒乱
冒亲
冒位
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
迎
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【NGHÊNH】
Các biến thể:
𨒖
Hình thái radical:
⿺,辶,卬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép