Bản dịch của từ 迎风板 trong tiếng Việt

迎风板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

迎风板 (Danh từ)

yíng fēng bǎn
01

Một cách làm xưa: tân quan lên nhậm chức hay phô trương thanh thế, thể hiện oai phong; tức là hành động khoe quyền lực mới (hán việt: 迎风 = nghênh phong, = tấm/chiêu).

旧时新官上任后显示威风的一种做法。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迎风板

yíng

fēng

bǎn

Các từ liên quan

迎丧
迎亲
迎人
迎仙客
迎会
风世
风丝
风丝不透
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
迎
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【NGHÊNH】
Các biến thể:
𨒖
Hình thái radical:
⿺,辶,卬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép