Bản dịch của từ 运动俱乐部 trong tiếng Việt
运动俱乐部
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yùn | ㄩㄣˋ | y | un | thanh huyền |
运动俱乐部 (Danh từ)
【yùn dòng jù lè bù】
01
Câu lạc bộ thể thao, nơi cung cấp dịch vụ thể dục thể thao và đào tạo cho vận động viên.
一种体育服务产业实体。有单项(如足球俱乐部)和综合(如国防体育俱乐部)两种。设有运动场地、器材和技术指导人员,负责组织运动队的训练和比赛以及为群众性运动提供物质的和技术的服务。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 运动俱乐部
yùn
运
dòng
动
jù
俱
lè
乐
bù
部
Các từ liên quan
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
动不动
动举
俱乐部
俱全
俱备
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
部下
部丞
- Bính âm:
- 【yùn】【ㄩㄣˋ】【VẬN】
- Các biến thể:
- 運, 𨔪
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,云
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䲰
惲
韻
晕
㒁
醖
榅
煇
枟
㞌
慍
䵴
逬
逓
連
迾
䢛
遽
䢋
遭
迚
迥
違
还
㚯
呒
𠄪
㞶
帋
纭
饨
伭
芘
甼
䒜
汼
运动
运动
幸运
运气
运气
运输
托运
命运
运营
好运
