Bản dịch của từ 运动员 trong tiếng Việt

运动员

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yùn

ㄩㄣˋyunthanh huyền

运动员 (Danh từ)

yùn dòng yuán
01

Vận động viên, người tham gia thi đấu thể thao

(3) 参加运动竞赛的选手

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vận động viên, người tham gia thi đấu thể thao chuyên nghiệp.

(2) 经常从事体育活动,且有相当水准的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Vận động viên, người tham gia thi đấu thể thao.

经常从事体育锻炼、运动训练和运动竞赛,具有一定运动能力和技术水平的人员。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 运动员

yùn

dòng

yuán

Các từ liên quan

运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
动不动
动举
员丘
员位
员僚
员司
员呈
运
Bính âm:
【yùn】【ㄩㄣˋ】【VẬN】
Các biến thể:
運, 𨔪
Hình thái radical:
⿺,辶,云
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép