Bản dịch của từ 运动员技术等级制度 trong tiếng Việt
运动员技术等级制度
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yùn | ㄩㄣˋ | y | un | thanh huyền |
运动员技术等级制度 (Danh từ)
【yùn dòng yuán jì shù děng jí zhì dù】
01
Hệ thống cấp bậc kỹ thuật cho vận động viên dựa trên trình độ chuyên môn.
根据运动员的技术水平而授予相应等级称号的制度。中国于1958年由国家体委颁布实施,几经修改。现行制度颁布实施于1981年。共分六个技术等级:国际级运动健将、运动健将以及一级、二级、三级和少年级运动员。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 运动员技术等级制度
yùn
运
dòng
动
yuán
员
jì
技
shù
术
děng
等
jí
级
zhì
制
dù
度
Các từ liên quan
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
动不动
动举
员丘
员位
员僚
员司
员呈
技俩
术业
术人
术士
术士冠
术学
等不及
级任
级别
级数
级长
制一
制世
制中
制举
制举业
度世
度假
度假村
- Bính âm:
- 【yùn】【ㄩㄣˋ】【VẬN】
- Các biến thể:
- 運, 𨔪
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,云
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䲰
惲
韻
晕
㒁
醖
榅
煇
枟
㞌
慍
䵴
逬
逓
連
迾
䢛
遽
䢋
遭
迚
迥
違
还
㚯
呒
𠄪
㞶
帋
纭
饨
伭
芘
甼
䒜
汼
运动
运动
幸运
运气
运气
运输
托运
命运
运营
好运
