Bản dịch của từ 运动图像 trong tiếng Việt

运动图像

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yùn

ㄩㄣˋyunthanh huyền

运动图像 (Danh từ)

yùn dòng tú xiàng
01

Hình ảnh mô tả chuyển động, thể hiện mối quan hệ giữa các biến số chuyển động.

又称“运动图线”。用直观图形和代数方法描述运动变量之间函数关系的一种表述形式。如位移时间图像(s-t图像)、速度时间图像(v-t图像)等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 运动图像

yùn

dòng

xiàng

Các từ liên quan

运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
动不动
动举
图为不轨
图乙
图书
图书府
像主
像似
像儿
像塔
像声
运
Bính âm:
【yùn】【ㄩㄣˋ】【VẬN】
Các biến thể:
運, 𨔪
Hình thái radical:
⿺,辶,云
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép