Bản dịch của từ 运动定律 trong tiếng Việt
运动定律
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yùn | ㄩㄣˋ | y | un | thanh huyền |
运动定律 (Cụm từ)
【yùn dòng dìng lǜ】
01
牛顿发现的定律,有三:物体若不受外力作用,则静者恒静,动者恒保持其原有之等速沿一直线运动。动量之变化率与作用力成正比,其变更方向与作用力之方向相同。作用与反作用在同一直线上,大小相等,方向相反。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 运动定律
yùn
运
dòng
动
dìng
定
lǜ
律
- Bính âm:
- 【yùn】【ㄩㄣˋ】【VẬN】
- Các biến thể:
- 運, 𨔪
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,云
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䲰
惲
韻
晕
㒁
醖
榅
煇
枟
㞌
慍
䵴
逬
逓
連
迾
䢛
遽
䢋
遭
迚
迥
違
还
㚯
呒
𠄪
㞶
帋
纭
饨
伭
芘
甼
䒜
汼
运动
运动
幸运
运气
运气
运输
托运
命运
运营
好运
