Bản dịch của từ 运动按摩 trong tiếng Việt
运动按摩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yùn | ㄩㄣˋ | y | un | thanh huyền |
运动按摩 (Danh từ)
【yùn dòng àn mó】
01
Phương pháp xoa bóp cho vận động viên nhằm cải thiện chức năng cơ thể, giảm mệt mỏi và phòng ngừa chấn thương thể thao.
运用专门手法对运动员身体进行按摩,以提高人体机能,消除疲劳和预防运动损伤的一种方法。有推、滚、捏、拿、按、压、扣、揉、摩、搓、抖等手法。具有疏通经络,活络关节,调整气血等功效。有赛前和训练前按摩、恢复期按摩、运动伤病后按摩等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 运动按摩
yùn
运
dòng
动
àn
按
mó
摩
Các từ liên quan
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
动不动
动举
按下
摩切
摩加迪沙
- Bính âm:
- 【yùn】【ㄩㄣˋ】【VẬN】
- Các biến thể:
- 運, 𨔪
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,云
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䲰
惲
韻
晕
㒁
醖
榅
煇
枟
㞌
慍
䵴
逬
逓
連
迾
䢛
遽
䢋
遭
迚
迥
違
还
㚯
呒
𠄪
㞶
帋
纭
饨
伭
芘
甼
䒜
汼
运动
运动
幸运
运气
运气
运输
托运
命运
运营
好运
