Bản dịch của từ 运动病 trong tiếng Việt

运动病

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yùn

ㄩㄣˋyunthanh huyền

运动病 (Danh từ)

yùn dòng bìng
01

Bệnh do vận động, như say tàu xe, do sự không ổn định của cơ quan tiền đình.

运动医学名词。指不规则颠簸而引起的前庭器官疾患。如晕车、晕船等。经常作垫上滚翻、空翻、滚轮,荡秋千、走浪木等运动能提高前庭器官对体位颠簸的适应能力。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 运动病

yùn

dòng

bìng

Các từ liên quan

运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
动不动
动举
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入祸从口出
运
Bính âm:
【yùn】【ㄩㄣˋ】【VẬN】
Các biến thể:
運, 𨔪
Hình thái radical:
⿺,辶,云
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép