Bản dịch của từ 运动系统 trong tiếng Việt
运动系统
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yùn | ㄩㄣˋ | y | un | thanh huyền |
运动系统 (Danh từ)
【yùn dòng xì tǒng】
01
Hệ thống các bộ phận giúp con người vận động, bao gồm xương, khớp và cơ bắp.
人类从事劳动和运动的器官。主要由骨、关节和肌肉组成。起保护、支持和运动的作用。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 运动系统
yùn
运
dòng
动
xì
系
tǒng
统
Các từ liên quan
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
动不动
动举
系世
系书
系亲
系仰
统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
- Bính âm:
- 【yùn】【ㄩㄣˋ】【VẬN】
- Các biến thể:
- 運, 𨔪
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,云
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䲰
惲
韻
晕
㒁
醖
榅
煇
枟
㞌
慍
䵴
逬
逓
連
迾
䢛
遽
䢋
遭
迚
迥
違
还
㚯
呒
𠄪
㞶
帋
纭
饨
伭
芘
甼
䒜
汼
运动
运动
幸运
运气
运气
运输
托运
命运
运营
好运
