Bản dịch của từ 运动觉 trong tiếng Việt

运动觉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yùn

ㄩㄣˋyunthanh huyền

运动觉 (Danh từ)

yùn dòng jué
01

Cảm giác về chuyển động và vị trí của cơ thể.

简称“动觉”。辨别身体的运动和位置变化的感觉。其感受器分布在肌肉、肌腱、韧带和关节中。动觉与其他感觉有密切联系,如动觉与肤觉结合产生触摸觉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 运动觉

yùn

dòng

jué

Các từ liên quan

运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
动不动
动举
觉人觉世
觉元
觉关
觉剑
运
Bính âm:
【yùn】【ㄩㄣˋ】【VẬN】
Các biến thể:
運, 𨔪
Hình thái radical:
⿺,辶,云
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép