Bản dịch của từ 运旺时盛 trong tiếng Việt

运旺时盛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yùn

ㄩㄣˋyunthanh huyền

运旺时盛 (Tính từ)

yùn wàng shí shèng
01

Vận may hưng thịnh; vận tốt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 运旺时盛

yùn

wàng

shí

shèng

Các từ liên quan

运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
旺势
时上
时不再来
盛不忘衰
盛世
盛世新声
盛业
盛主
运
Bính âm:
【yùn】【ㄩㄣˋ】【VẬN】
Các biến thể:
運, 𨔪
Hình thái radical:
⿺,辶,云
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép