Bản dịch của từ 运策决机 trong tiếng Việt
运策决机
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yùn | ㄩㄣˋ | y | un | thanh huyền |
运策决机 (Danh từ)
【yùn cè jué jī】
01
Tình hình hoạch định chiến lược; cách thức, việc dự định và bố trí kế sách (thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc hoạch định kế hoạch lớn)
筹划情况,拟订作战策略。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 运策决机
yùn
运
cè
策
jué
决
jī
机
Các từ liên quan
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
策世
策书
策事
策使
策免
决一雌雄
决不
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
- Bính âm:
- 【yùn】【ㄩㄣˋ】【VẬN】
- Các biến thể:
- 運, 𨔪
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,云
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䲰
惲
韻
晕
㒁
醖
榅
煇
枟
㞌
慍
䵴
逬
逓
連
迾
䢛
遽
䢋
遭
迚
迥
違
还
㚯
呒
𠄪
㞶
帋
纭
饨
伭
芘
甼
䒜
汼
运动
运动
幸运
运气
运气
运输
托运
命运
运营
好运
