Bản dịch của từ 运筹借箸 trong tiếng Việt

运筹借箸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yùn

ㄩㄣˋyunthanh huyền

运筹借箸 (Tính từ)

yùn chóu jiè zhù
01

Tính toán chiến lược; lập kế hoạch sau màn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 运筹借箸

yùn

chóu

jiè

zhù

Các từ liên quan

运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
筹借
筹儿
筹兵
筹决
筹划
借一
借一步
借与
借东风
箸作
箸匕
箸土傅籍
箸子
箸撰
运
Bính âm:
【yùn】【ㄩㄣˋ】【VẬN】
Các biến thể:
運, 𨔪
Hình thái radical:
⿺,辶,云
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép