Bản dịch của từ 运筹千里 trong tiếng Việt

运筹千里

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yùn

ㄩㄣˋyunthanh huyền

运筹千里 (Tính từ)

yùn chóu qiān lǐ
01

Kế hoạch xa xôi; chiến lược dài hạn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 运筹千里

yùn

chóu

qiān

Các từ liên quan

运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
筹借
筹儿
筹兵
筹决
筹划
千一虑
千丁
千万
千万买邻
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
运
Bính âm:
【yùn】【ㄩㄣˋ】【VẬN】
Các biến thể:
運, 𨔪
Hình thái radical:
⿺,辶,云
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép