Bản dịch của từ 运行命令 trong tiếng Việt

运行命令

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yùn

ㄩㄣˋyunthanh huyền

运行命令 (Danh từ)

yùn xíng mìng lìng
01

Lệnh chỉ thị để máy tính thực hiện chương trình.

指示计算机开始执行程序的命令。如basic语言中的run命令。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 运行命令

yùn

xíng

mìng

lìng

Các từ liên quan

运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
令上
令丙
令主
运
Bính âm:
【yùn】【ㄩㄣˋ】【VẬN】
Các biến thể:
運, 𨔪
Hình thái radical:
⿺,辶,云
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép