Bản dịch của từ 运输保险 trong tiếng Việt

运输保险

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yùn

ㄩㄣˋyunthanh huyền

运输保险 (Danh từ)

yùn shū báo xiǎn
01

Bảo hiểm vận chuyển; vận chuyển bảo hiểm; bảo hiểm cho hàng hóa trong quá trình vận chuyển

运输过程中对货物的保险,旨在降低运输风险。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 运输保险

yùn

shū

bǎo

xiǎn

运
Bính âm:
【yùn】【ㄩㄣˋ】【VẬN】
Các biến thể:
運, 𨔪
Hình thái radical:
⿺,辶,云
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép