Bản dịch của từ 近代诗钞 trong tiếng Việt

近代诗钞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

近代诗钞 (Danh từ)

jìn dài shī chāo
01

Tập thơ tổng hợp của các nhà thơ thời cận đại, có giá trị lịch sử và văn học.

总集名。近人陈衍辑。不分卷。收录清咸丰年间至辛亥革命后的诗人共三百七十家,每家均附小传,对保存晚清诗歌和作家资料有较大的价值。选诗以“同光体”诗派的观点为标准。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 近代诗钞

jìn

dài

shī

chāo

Các từ liên quan

近上
近世
近东
近中
代为
代为说项
代书
代乳粉
诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
钞关
钞写
近
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẬN】
Các biến thể:
𣥪, 𣥍, 𣂠, 𢆌, 𠧣
Hình thái radical:
⿺,辶,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノノ一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép