Bản dịch của từ 近光镜子 trong tiếng Việt

近光镜子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

近光镜子 (Danh từ)

jìn guāng jìng zi
01

Kính cận (loại kính đeo giúp nhìn rõ đối tượng gần, dùng cho người cận thị)

近视眼镜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 近光镜子

jìn

guāng

jìng

zi

Các từ liên quan

近上
近世
近东
近中
光临
光亮
光仪
镜中鸾
镜伏
镜像
镜光
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
近
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẬN】
Các biến thể:
𣥪, 𣥍, 𣂠, 𢆌, 𠧣
Hình thái radical:
⿺,辶,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノノ一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép