Bản dịch của từ 近在咫尺 trong tiếng Việt

近在咫尺

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

近在咫尺 (Thành ngữ)

jìn zài zhí chǐ
01

Ngay trong tầm tay

近在咫尺

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ngay trong tầm tay

几乎触手可及

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 近在咫尺

jìn

zài

zhǐ

chǐ

Các từ liên quan

近上
近世
近东
近中
在三
在上
在下
在世
咫书
咫尺
咫尺万里
咫尺之义
咫尺之书
尺一
近
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẬN】
Các biến thể:
𣥪, 𣥍, 𣂠, 𢆌, 𠧣
Hình thái radical:
⿺,辶,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノノ一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép