Bản dịch của từ 近捷 trong tiếng Việt

近捷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

近捷 (Tính từ)

jìn jié
01

Gần, tiện lợi (ý chỉ ở gần, thuận tiện, dễ tới) — Hán Việt: cận kiệt/kiệt? (chú ý: 近捷 trong văn cổ nghĩa là 'gần便')

犹近便。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 近捷

jìn

jié

Các từ liên quan

近上
近世
近东
近中
捷业
捷书
捷便
捷克
捷克人
近
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẬN】
Các biến thể:
𣥪, 𣥍, 𣂠, 𢆌, 𠧣
Hình thái radical:
⿺,辶,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノノ一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép