Bản dịch của từ 近日点 trong tiếng Việt
近日点
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
近日点 (Danh từ)
【jìn rì diǎn】
01
近日点:行星或彗星在绕太阳公转轨道上最靠近太阳的点(Hán Việt:cận nhật điểm,可聯想為「最接近太陽的位置」)。
行星或彗星绕太阳公转的轨道上离太阳最近的点。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 近日点
jìn
近
rì
日
diǎn
点
Các từ liên quan
近上
近世
近东
近中
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
点主
点交
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẬN】
- Các biến thể:
- 𣥪, 𣥍, 𣂠, 𢆌, 𠧣
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,斤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㬐
縉
覲
溍
尽
搢
㶳
勁
祲
㨷
赆
煡
遍
逄
迩
逽
送
迍
返
连
迄
邐
辻
遨
抉
𠇟
宐
忨
陇
抄
汹
沈
良
冷
诎
陁
最近
附近
接近
靠近
近视
亲近
将近
近期
近来
临近
