Bản dịch của từ 近比 trong tiếng Việt
近比
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
近比 (Danh từ)
【jìn bǐ】
01
Gần đây; gần như vừa mới (từ cổ, nghĩa tương tự “近来” hoặc “比亦近意” — nghĩa là gần đây/ sắp tới)
1.犹近来。比亦近意。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ví dụ gần, trường hợp tương tự; cách nói cổ chỉ những ví dụ gần giống (gần như “ví dụ điển hình”).
2.谓近例。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 近比
jìn
近
bǐ
比
Các từ liên quan
近上
近世
近东
近中
比上不足,比下有余
比丘
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẬN】
- Các biến thể:
- 𣥪, 𣥍, 𣂠, 𢆌, 𠧣
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,斤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㬐
縉
覲
溍
尽
搢
㶳
勁
祲
㨷
赆
煡
遍
逄
迩
逽
送
迍
返
连
迄
邐
辻
遨
抉
𠇟
宐
忨
陇
抄
汹
沈
良
冷
诎
陁
最近
附近
接近
靠近
近视
亲近
将近
近期
近来
临近
