Bản dịch của từ 近瞅子 trong tiếng Việt

近瞅子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

近瞅子 (Danh từ)

jìn chóu zǐ
01

Phương ngữ: Cận thị (biểu hiện thông tục và phương ngữ, dùng để chỉ đôi mắt không thể nhìn xa)

方言。近视眼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 近瞅子

jìn

chǒu

zi

Các từ liên quan

近上
近世
近东
近中
瞅准
瞅睬
瞅空
瞅空儿
瞅粘
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
近
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẬN】
Các biến thể:
𣥪, 𣥍, 𣂠, 𢆌, 𠧣
Hình thái radical:
⿺,辶,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノノ一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép