Bản dịch của từ 近缘 trong tiếng Việt

近缘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

近缘 (Tính từ)

jìn yuán
01

Quan hệ gần (về mặt họ hàng/nguồn gốc sinh học) — chỉ các loài, giống hoặc cá thể có quan hệ thân thuộc, họ hàng gần; Hán Việt: cận duyên/cận nguyên liên tưởng tới 'gần' + 'duyên/nguồn gốc'.

植物或动物亲缘关系相近。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 近缘

jìn

yuán

Các từ liên quan

近上
近世
近东
近中
缘业
缘事
缘份
近
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẬN】
Các biến thể:
𣥪, 𣥍, 𣂠, 𢆌, 𠧣
Hình thái radical:
⿺,辶,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノノ一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép