Bản dịch của từ 近血 trong tiếng Việt

近血

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

近血 (Danh từ)

jìn xuè
01

Y học cổ truyền: chứng bệnh '先血后便' — đi ngoài xuất hiện sau khi có chảy máu (tức là đi ngoài sau khi ra máu), một trạng thái liên quan đến khí huyết bất hòa

中医指先血后便的病症。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 近血

jìn

xuè

Các từ liên quan

近上
近世
近东
近中
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
近
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẬN】
Các biến thể:
𣥪, 𣥍, 𣂠, 𢆌, 𠧣
Hình thái radical:
⿺,辶,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノノ一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép