Bản dịch của từ 近视眼 trong tiếng Việt

近视眼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

近视眼 (Danh từ)

jìn shì yǎn
01

Mắt cận (tật khúc xạ khiến nhìn xa mờ, gần thấy rõ) — Hán-Việt: cận thị (近視)

1.眼睛近视。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhược điểm nhìn: về nghĩa bóng chỉ người có tầm nhìn hạn hẹp, suy nghĩ thiển cận (mắt cận -> nhìn không xa).

2.比喻目光短浅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 近视眼

jìn

shì

yǎn

Các từ liên quan

近上
近世
近东
近中
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
近
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẬN】
Các biến thể:
𣥪, 𣥍, 𣂠, 𢆌, 𠧣
Hình thái radical:
⿺,辶,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノノ一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép