ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
迓承
Bảng phân tích âm vị 迓
Yà
Đón nhận; tiếp nhận (đón lấy rồi tiếp nhận, chịu lấy)
迎受。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
yà
迓
chéng
承
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép