Bản dịch của từ 迓承 trong tiếng Việt

迓承

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

迓承 (Động từ)

yà chéng
01

Đón nhận; tiếp nhận (đón lấy rồi tiếp nhận, chịu lấy)

迎受。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迓承

chéng

Các từ liên quan

迓人
迓劳
迓卒
迓衡
迓迎
承上启下
承上起下
承业
承乏
承买
迓
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【NHẠ】
Các biến thể:
𨓃, 訝, 𨓴
Hình thái radical:
⿺,辶,牙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép