Bản dịch của từ 迓迎 trong tiếng Việt

迓迎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

迓迎 (Động từ)

yà yíng
01

Đón tiếp; tiếp đón (người đến) — Hán Việt:

迎接。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迓迎

yíng

Các từ liên quan

迓人
迓劳
迓卒
迓承
迓衡
迎丧
迎亲
迎人
迎仙客
迎会
迓
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【NHẠ】
Các biến thể:
𨓃, 訝, 𨓴
Hình thái radical:
⿺,辶,牙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép