ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
迓迎
Bảng phân tích âm vị 迓
Yà
Đón tiếp; tiếp đón (người đến) — Hán Việt:
迎接。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
yà
迓
yíng
迎
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép