Bản dịch của từ 迓鼓 trong tiếng Việt

迓鼓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

迓鼓 (Danh từ)

yà gǔ
01

Tên một bài nhạc dân gian thời Tống—Nguyên, kiểu nhịp trống dân gian mô phỏng nhịp đoàn nhạc quan lại (một loại điệu trống cưới/đón tiếp cổ)

1.宋元时民间乐曲名。官府有衙鼓,民间效其节奏,讹作迓鼓。宋周密《武林旧事.宫本杂剧段数》有《迓鼓儿熙州》。

Ví dụ
02

Giai điệu tục lệ; điệu hát dân gian, lời ca thô tục (âm điệu, khúc nhạc mang tính dân dã, xô bồ)

2.指俚俗的曲调。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迓鼓

Các từ liên quan

迓人
迓劳
迓卒
迓承
迓衡
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
迓
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【NHẠ】
Các biến thể:
𨓃, 訝, 𨓴
Hình thái radical:
⿺,辶,牙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép