Bản dịch của từ 返场 trong tiếng Việt
返场
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǎn | ㄈㄢˇ | f | an | thanh hỏi |
返场 (Động từ)
【fán chǎng】
01
Diễn lại; diễn tiếp
指演员演完下场后,应观众要求,再次上场表演
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 返场
fǎn
返
chǎng
场
- Bính âm:
- 【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
- Các biến thể:
- 反, 𢓉
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,反
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶丶フ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䡊
橎
䛀
払
反
仮
迌
遛
遴
迅
運
迗
逻
迀
逡
遵
迶
邍
芦
肔
圽
尪
旴
努
怃
䖝
糺
私
佔
豸
往返
返回
返工
返航
重返
返程
返修
遣返
返还
复返
