Bản dịch của từ 返魂草 trong tiếng Việt

返魂草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

返魂草 (Danh từ)

fǎn hún cǎo
01

Tên một loài cây/hoa: tên khác của 紫菀 (tử oản) — một loài cúc, hoa nhỏ tím/trắng, thường dùng làm thuốc và làm cảnh

紫菀的别名。

Ví dụ
02

见「紫菀」条。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 返魂草

fǎn

hún

cǎo

返
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
反, 𢓉
Hình thái radical:
⿺,辶,反
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶丶フ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép