Bản dịch của từ 迕意 trong tiếng Việt

迕意

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

迕意 (Tính từ)

wǔ yì
01

Buồn bực, không được như ý; cảm thấy bất mãn vì không thuận ý (Hán-Việt: ức /ứ ≈ không vừa lòng)

谓不顺心,不得意。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迕意

Các từ liên quan

迕拒
迕指
迕物
迕犯
迕视
意下
意不过
意业
意中
意中事
迕
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGỖ】
Các biến thể:
逜, 俉
Hình thái radical:
⿺,辶,午
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép