Bản dịch của từ 迕拒 trong tiếng Việt
迕拒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
迕拒 (Động từ)
【wǔ jù】
01
Chống đối, phản kháng; có khoảng cách, bất hòa (cảm xúc hoặc quan hệ) — giống ý “phản nghịch/đối kháng”
违逆;隔阂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迕拒
wù
迕
jù
拒
Các từ liên quan
迕意
迕指
迕物
迕犯
迕视
拒之门外
拒人于千里之外
拒人千里
拒付
