ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
迕物
Bảng phân tích âm vị 迕
Wǔ
Xúc phạm, làm trái ý/khinh nhờn người khác; chạm tự ái của người khác (từ cổ, tương tự “忤人”)
犹忤物。触犯他人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
wù
迕
物
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép