Bản dịch của từ 迕逆 trong tiếng Việt

迕逆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

迕逆 (Động từ)

wǔ nì
01

Vi phạm, trái nghịch; hành vi chống đối, làm trái (ý kiến, mệnh lệnh)

1.违逆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bất hiếu, trái lại với đạo hiếu đối với cha mẹ (không hiếu thuận)

2.引申谓对父母不孝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迕逆

Các từ liên quan

迕意
迕拒
迕指
迕物
迕犯
逆书
逆乱
逆争
逆事
逆产
迕
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGỖ】
Các biến thể:
逜, 俉
Hình thái radical:
⿺,辶,午
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép