ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
迕道
Bảng phân tích âm vị 迕
Wǔ
Vi phạm, chống lại quy luật tự nhiên hoặc đạo lý (làm ngược lại, đi ngược với lẽ thường)
违背事物的自然规律。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
wù
迕
dào
道
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép