Bản dịch của từ 迕道 trong tiếng Việt

迕道

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

迕道 (Động từ)

wǔ dào
01

Vi phạm, chống lại quy luật tự nhiên hoặc đạo lý (làm ngược lại, đi ngược với lẽ thường)

违背事物的自然规律。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迕道

dào

Các từ liên quan

迕意
迕拒
迕指
迕物
迕犯
迕
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGỖ】
Các biến thể:
逜, 俉
Hình thái radical:
⿺,辶,午
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép