Bản dịch của từ 还反 trong tiếng Việt

还反

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄞˊhaithanh sắc

还反 (Danh từ)

hái fǎn
01

Trở về; trở lại (cách viết cổ hoặc biến thể của “还返” – tức là trả lại/đi lại về trước)

1.亦作“还返”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trở lại; quay lại (trả về chỗ cũ, trở về trước)

2.返回。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trả lại; hoàn trả; trả về (ví dụ: trả lại vật hoặc trả về tình trạng ban đầu)

3.回复。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một thứ thuốc cổ gọi là 還丹 (hoàn đan) — trong y học cổ truyền, tên một loại thuốc hoặc viên thuốc trả lại/hoàn nguyên (cổ thư Trung Hoa ghi “指还丹”)

4.指还丹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 还反

hái

fǎn

Các từ liên quan

还世
还业
还东
还东山
还丹
反三角函数
反上
反且
反串
反义词
还
Bính âm:
【huán】【ㄏㄞˊ, ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
還, 𢕼, 𨕔, 𨖞, 𨘣
Hình thái radical:
⿺,辶,不
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép