Bản dịch của từ 还味竹 trong tiếng Việt

还味竹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄞˊhaithanh sắc

还味竹 (Danh từ)

hái wèi zhú
01

Một loại tre (một loài tre có tên 还味竹); măng của loài này vị ban đầu đắng, để lâu sẽ ngọt và có thể ăn được. (Hán-Việt: hoàn vị trúc)

竹的一种。其笋味苦,停久则味甘可食。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 还味竹

hái

wèi

zhú

Các từ liên quan

还世
还业
还东
还东山
还丹
味之素
味况
味口
味同嚼蜡
味外味
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
还
Bính âm:
【huán】【ㄏㄞˊ, ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
還, 𢕼, 𨕔, 𨖞, 𨘣
Hình thái radical:
⿺,辶,不
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép