Bản dịch của từ 还国 trong tiếng Việt

还国

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄞˊhaithanh sắc

还国 (Động từ)

hái guó
01

Quay về lãnh địa/đất phong (trả lại quyền phong cho phong tử), trở về nơi mình cai quản

1.归藩,回到封地。

Ví dụ
02

Trở về nước (về lại quê hương); hồi quốc

2.返回本国。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

回到都城返回京城回到首都或朝廷所在地

3.回到都城。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 还国

hái

guó

Các từ liên quan

还世
还业
还东
还东山
还丹
国丈
国丧
国中之国
还
Bính âm:
【huán】【ㄏㄞˊ, ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
還, 𢕼, 𨕔, 𨖞, 𨘣
Hình thái radical:
⿺,辶,不
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép