Bản dịch của từ 还复 trong tiếng Việt

还复

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄞˊhaithanh sắc

还复 (Trạng từ)

hái fù
01

Lặp đi lặp lại; liên tiếp, lại tiếp diễn (nhấn mạnh hành động/ tình huống xảy ra nhiều lần)

3.反复,接连。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trả lại; hồi đáp; phục hồi (tình trạng, tình cảm) — gần nghĩa với '回复' hoặc '恢复', dùng trong văn ngôn

2.回复;恢复。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Vẫn như trước; vẫn giữ nguyên (vẫn tiếp diễn, không thay đổi)

4.仍然。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Dùng trong câu hỏi để hỏi lựa chọn, có nghĩa là “hay là”/“vẫn là” (ví dụ: A 还复 B?)

5.用在问句里,表示选择。犹还是。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Trở lại; hồi về, phục hồi về trạng thái trước (trở về chỗ cũ hoặc trở lại tình trạng trước)

1.返回,复归。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 还复

hái

Các từ liên quan

还世
还业
还东
还东山
还丹
复三
复业
复习
复书
还
Bính âm:
【huán】【ㄏㄞˊ, ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
還, 𢕼, 𨕔, 𨖞, 𨘣
Hình thái radical:
⿺,辶,不
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép