Bản dịch của từ 还愿心 trong tiếng Việt

还愿心

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄞˊhaithanh sắc

还愿心 (Danh từ)

huán yuàn xīn
01

Tâm nguyện trả lễ (ý muốn báo đáp, thực hiện lời thề/ươc nguyện đã hứa khi xin cầu), = xem“还心愿

见“还心愿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 还愿心

huán

yuàn

xīn

Các từ liên quan

还世
还业
还东
还东山
还丹
愿中
愿书
愿力
愿受长缨
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
还
Bính âm:
【huán】【ㄏㄞˊ, ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
還, 𢕼, 𨕔, 𨖞, 𨘣
Hình thái radical:
⿺,辶,不
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép