Bản dịch của từ 还服 trong tiếng Việt

还服

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄞˊhaithanh sắc

还服 (Động từ)

hái fú
01

Quay về ăn mặc (trở lại y phục đời thường); hồi phục trang phục trước đây, nghĩa là 'y phục trở lại như trước' (tương tự “hồi tục”/“đã trở về lối sống trần tục” trong bối cảnh tôn giáo hoặc tu hành)

犹还俗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 还服

hái

Các từ liên quan

还世
还业
还东
还东山
还丹
服丧
服习
服事
还
Bính âm:
【huán】【ㄏㄞˊ, ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
還, 𢕼, 𨕔, 𨖞, 𨘣
Hình thái radical:
⿺,辶,不
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép