Bản dịch của từ 还泞 trong tiếng Việt

还泞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄞˊhaithanh sắc

还泞 (Động từ)

hái nìng
01

Vật vờ, quẩn lẩn và giãy dụa trong bùn lầy; lúng túng không thoát ra được (gợi hình: chân bị vướng trong bùn)

盘旋挣扎于泥泞之中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 还泞

hái

nìng

Các từ liên quan

还世
还业
还东
还东山
还丹
泞泥
泞淖
泞滑
泞滞
泞潦
还
Bính âm:
【huán】【ㄏㄞˊ, ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
還, 𢕼, 𨕔, 𨖞, 𨘣
Hình thái radical:
⿺,辶,不
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép