Bản dịch của từ 还海 trong tiếng Việt

还海

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄞˊhaithanh sắc

还海 (Danh từ)

hái hǎi
01

Biển/đại dương bao quanh; vùng biển bao la (Hán Việt: hoàn hải/hoàn = vòng quanh, hải = biển)

寰海;环海。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 还海

hái

hǎi

Các từ liên quan

还世
还业
还东
还东山
还丹
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
还
Bính âm:
【huán】【ㄏㄞˊ, ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
還, 𢕼, 𨕔, 𨖞, 𨘣
Hình thái radical:
⿺,辶,不
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép