Bản dịch của từ 还源 trong tiếng Việt

还源

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄞˊhaithanh sắc

还源 (Động từ)

huán yuán
01

Trở về cội nguồn; quay lại bản nguyên

1.返归本源。

Ví dụ
02

Phật giáo: từ mê lầm chuyển về giác ngộ; quay về nguồn cội (tâm) — tỉnh ngộ, trở về chân lý

2.佛教语。由迷误而转入醒悟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 还源

hái

yuán

Các từ liên quan

还世
还业
还东
还东山
还丹
源头
源头活水
源委
还
Bính âm:
【huán】【ㄏㄞˊ, ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
還, 𢕼, 𨕔, 𨖞, 𨘣
Hình thái radical:
⿺,辶,不
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép