Bản dịch của từ 还珠洞 trong tiếng Việt
还珠洞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄏㄞˊ | h | ai | thanh sắc |
还珠洞 (Danh từ)
【huán zhū dòng】
01
Tên động (hang) — động 还珠洞, nằm dưới chân núi伏波山 ở Quế Lâm, Quảng Tây; hang thông ba mặt, uốn khúc, cảnh trí thanh tịnh, vách đá có nhiều khắc tượng và hình ảnh cổ (có tượng Phật đời Đường, tranh khắc đời Tống).
洞名。在广西桂林伏波山麓。该洞三面穿透,曲折清幽。洞壁石刻甚多,其中有唐代佛像,宋代画像等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 还珠洞
huán
还
zhū
珠
dòng
洞
Các từ liên quan
还世
还业
还东
还东山
还丹
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
洞丁
洞下
洞中
洞中仙
洞中肯綮
- Bính âm:
- 【huán】【ㄏㄞˊ, ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 還, 𢕼, 𨕔, 𨖞, 𨘣
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,不
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
桓
豲
瓛
繯
䝠
缳
㢰
䮝
荁
㦥
萈
羦
䯐
孩
骸
䂤
郂
䱺
還
㜾
㨟
䠽
䠹
嚡
遝
迪
逬
䢒
遍
遚
䢔
遃
遲
逥
辶
遵
佧
李
䢍
㭄
轪
含
沉
告
㤄
层
抛
匉
还是
还没
还有
还好
还要
还行
还在
还差
还不
还未
还钱
偿还
归还
还原
还价
还给
还书
还债
退还
还盘
