Bản dịch của từ 还省 trong tiếng Việt

还省

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄞˊhaithanh sắc

还省 (Động từ)

hái shěng
01

Về lại tỉnh (trở về hành chính/điểm xuất phát ở tỉnh); quay về nơi thuộc tỉnh

1.返归台省。

Ví dụ
02

Lại thi tỉnh; tái dự thi kỳ thi tỉnh (tức là '重新参加省试') — '' = lại, '' = tỉnh/địa phương (ở đây là '省试')

2.重新参加省试。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trở về tỉnh (về lại kinh thành/quê cũ); tái trở về nơi hành chính/quê nhà

3.返归省城。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 还省

hái

shěng

Các từ liên quan

还世
还业
还东
还东山
还丹
省不的
省中
省事
省事三
省事宁人
还
Bính âm:
【huán】【ㄏㄞˊ, ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
還, 𢕼, 𨕔, 𨖞, 𨘣
Hình thái radical:
⿺,辶,不
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép